Di chuột vào hình để xem hình lớn
Máy phát điện Kama KGE3600X
7,000,000 VNĐ
Máy phát điện Kama KGE3600X cóTần số(Hz) của máy phát điện: 50-60. Máy phát điện Kama KGE3600X có Điện áp(V) của máy phát điện: 230-230/115.Máy phát điện Kama KGE3600X có dòng điện(A) của máy phát điện: 10.8-11.7/23.5.Máy phát điện Kama KGE3600X có Công suất liên tục(kW): 2.5-2.7.Máy phát điện Kama KGE3600X có Công suất cực đại(kW): 3000 - 3600
Thống số kỹ thuật của máy phát điên Kama KGE3600X
|
Tần số(Hz) của máy phát điện |
|
50 60 |
|
Điện áp(V) của máy phát điện |
|
230 230/115 |
|
Dòng điện(A) của máy phát điện |
|
10.8 11.7/23.5 |
|
Công suất liên tục(kW) |
|
2.5 2.7 |
|
Công suất cực đại(kW) |
|
3000 3600 |
|
Hệ số công suất(cos) máy phát điện |
|
1.0 |
|
Số pha của máy phát điện |
|
Single phase ( 1 pha ) |
|
Kích thước(L*W*H)(mm) của máy phát điện |
|
590x430x430(23.23x16.93x16.93) |
|
Trọng lượng(kg) của máy phát điện |
|
42(92.4) |
|
Kiểu cấu trúc của máy phát điện |
|
Open-frame type |
|
Mô hình động cơ của máy phát điện |
|
KG200 |
|
Kiểu động cơ của máy phát điện |
|
Single cylinder,4-stroke, air-cooled OHV |
|
Rate power[kW(hp)/rpm] |
|
4.0£¨5.44£©/3600 |
|
Bore*stroke[mm(in)] |
|
68¡Á54(2.68¡Á2.13) |
|
Compression ratio |
|
8.5£º1 |
|
Total displacement[L(cu.in)] |
|
196(11.96) |
|
Mức tiêu hao nhiên liệu [Kg(ml)/kW.h] |
|
<395(533) |
|
Starting system ( Hệ thống bắt đầu khởi động) |
|
Đề điện, giật dây |
|
Fuel ( Nhiên liệu của máy phát điện) |
|
Máy phát điện chạy xăng |
|
Cooling system |
|
Force air-cooled |
|
Lube Capacity |
|
0.6(0.13) |
|
lube |
|
SAE10W30(above CC grade) |
|
Dung tích bình nhiên liệu(L) |
|
15(3.3) |
|
Spark plug |
|
F6RTC |
|
Noise level[dB(A)@7m] |
|
70~74 |
|
Inition system |
|
T.C.I |
|
DC output |
|
12V 8.3A |
|
Rotation direction (view from flywheel) |
|
Clockwise |