|
Thông Số Chung Bảng in điện tử Panaboard UB-5815 |
|
Điện Áp Sử Dụng |
AC 100 - 120 V, 50/60 Hz hoặc AC 220 - 240 V, 50/60 Hz |
|
Công Suất Hoạt Động |
1.40 A (AC 100 - 120 V) 0.75 A (AC 220 - 240 V) |
|
Kích Thước - không khung chân (CxRxS) |
1,334 mm x 1,735 mm x 212 mm |
|
Trọng Lượng - không khung chân |
27kg (59.5 lbs) |
|
Môi Trường Sử Dụng |
Nhiệt Độ: 10-35 oC (50-95 oF) |
|
Độ Ẩm: 30-80% RH |
|
Dụng Cụ Viết |
Bút Nỉ Viết Bảng (Đen, Đỏ và Xanh) |
|
Phần Nhập Liệu |
|
Kích Thước Bảng (Cao x Rộng) |
900 mm x 1,625 mm |
|
Số Mặt Bảng |
2 |
|
Hệ Thống Cuộn |
Loại Cuộn Vòng Liên Tục |
|
Kích Thước Vùng Copy (Cao x Rộng) |
850 mm x 1,613 mm |
|
Hệ Thống Scan |
Cảm Biến Ảnh |
|
Phần Xuất Liệu |
|
Kỹ Thuật In |
Chuyển Mực Nhiệt (Fusion Thermal Transfer) |
|
Loại Giấy Sử Dụng |
Giấy Thường hoặc Giấy Tái Sinh |
|
Kích Cỡ Giấy |
A4/Letter*1 |
|
Mật Độ Copy |
8 điểm/mm |
|
Màu Copy |
Đen |
|
Chỉnh Tương Phản |
Hai Cấp: Normal/Dark |
|
Chức Năng In Ghép 2 Mặt Bảng |
Có |
|
Tốc Độ Copy |
15 giây/trang |
|
Copy Liên Tục |
1 đến 9 |
|
Báo Hết Giấy |
Có |
|
Tự Động Cắt Giấy |
— |
|
Yêu Cầu Hệ Thống Máy Tính |
|
Chuẩn Máy Tính |
IBM® PC/AT (hoặc máy tương thích) với ổ CD-ROM |
|
CPU |
Pentium® II hoặc cao hơn |
|
Cổng Giao Tiếp |
USB 1.1 (kiểu B) |
|
Hệ Điều Hành |
Windows Vista™(32 bits)*2, Windows® XP, Windows® 2000, Windows® 98, Windows® Me |
|
Bộ Nhớ RAM |
Tối thiểu 64 MB (Windows® 98/Me) |
|
Tối thiểu 128 MB (Windows® 2000) |
|
Tối thiểu 256 MB (Windows® XP) |
|
Tối thiểu 512 MB (Windows Vista™) |
|
Dĩa Cứng Còn Trống |
Tối thiểu 240 MB (không tính dung lượng lưu trữ ảnh) |
|
Phụ Kiện |
|
Phụ Kiện |
Bút viết bảng (Đen, Đỏ, Xanh) |
|
Miếng Xóa Bảng |
|
CD-ROM Phần Mềm |
|
Hướng Dẫn Sử Dụng, Hướng Dẫn Cài Đặt |
|
Bộ Gá Treo Tường (Trên, Dưới) |
|
Phim Nhiệt (cho UB-5315, UB-5815) |
|
Cuộn Giấy Nhiệt (cho UB-5310) |
|
Phụ Kiện Tùy Chọn |
|
Khung Chân |
UE-608005 |
|
Phim Thay Thế |
UG-6001 (Bộ 2 cuộn [50m] cho UB-5315, UB-5815) |
|
Bút Viết Bảng |
KX-B031 (bộ 10 bút đen), KX-B032 (bộ 10 bút đỏ), KX-B033 (bộ 10 bút xanh) |
|
Miếng Xóa Bảng |
KX-B042 ((bộ 6 miếng xóa bảng) |
|
Bộ Bút và Xóa Bảng |
KX-B035 (gồm 1 Bút Đen, 1 Đỏ, 1 Xanh và 1 Xóa Bảng) |